NVR Samsung

Hiển thị tất cả 4 kết quả

SRN 470DP

Mã SP : SRN 470DP

Đầu ghi kỹ thuật số SAMSUNG SRN-470DP: 4 kênh (4CIF 120/100fps).

– Độ phân giải camera: VGA, 4CIF, 1.3M, 2M.

– Hiển thị đa màn hình: 1/ 4.

– Hệ điều hành: Linux.

– Chuẩn nén hình H.264, MJPEG.

– Tốc độ ghi hình: 48Mbps.

– Tốc độ ghi hình 120fps(N)/ 100fps(P) (1,3M, 2M).

– Tốc độ ghi hình 120fps(N)/ 100fps(P) (1280 x 720(1M)).

– Tốc độ ghi hình 120fps(N)/ 100fps(P) (704 x 576(4CIF)).

– Chế độ ghi hình: Nhân công, theo lịch (liên tục/ sự kiện).

– Tốc độ phát lại 30fps(N)/ 25fps(P) (1,3M, 2M).

– Tốc độ phát lại 30fps(N)/ 25fps(P) (1280 x 720 (1M)).

– Tốc độ phát lại 120fps(N)/ 100fps(P) (704 x 576 (4CIF)).

– Chế độ tìm kiếm: Theo ngày/ thời gian, sự kiện sao lưu.

– Chức năng xem lại: Chạy tới nhanh/ Quay lại nhanh.

– Số người truy cập từ xa SAMSUNG SRN-470DP: Tìm kiếm 3/ xem trực tiếp 20.

– Ethernet: Gigabit Ethernet x 2.

Hỗ trợ ứng dụng: chuột, điều khiển Remote.

– Hỗ trợ PTZ: Samsung network products (Network PTZ).

– Sử dụng nguồn: 12V DC adaptor, 4A,100 ~ 250V AC, 50/60Hz, 55W.

SRN-1670DP

Mã SP : SRN-1670DP

  • Nén H.264/MJPEG
  • Giá ghi âm lựa chọn
  • (60Hz) độ phân giải tương tự RGB 1280 x 1024
  • 720p/1080p (60Hz) độ phân giải
  • USB 2.0, 3 cổng
  • Thiết bị đầu cuối 16 đầu vào NO / NC
  • Thiết bị đầu cuối kết quả đầu ra 4 relay, NO / NC
  • 1TB HDD
SRN-6450P

Mã SP : SRN-6450P

  • SAMSUNG SRN-6450P 64 KANAL NETWORK VİDEO KAYIT CİHAZI
  • 64 Kanal NVR
  • (MJPEG/MPEG4/H.264),
  • 1152 FPS @ 4CIF Kayıt Kapasitesi,
  • 4 Dahili Disk Kapasitesi ,
  • RAID-5 Desteği ,
  • Harici Storage Desteği (SVS-5R)
  • Record up to 64 audio/video streams
  • Record up to 1,920fps(N)/1,600fps(P)
  • Record up to 1,280fps(N)/1,152fps(P) at full D1 resolution
  • MPEG-4/JPEG dual codec
  • Support RAID5, NAS connection and 4 expansion bay
  • CMS management software and web viewer support
  • Front LCD window for easy configuration
SRN-1000P

Mã SP : SRN-1000P

Đầu ghi hình camera IP SAMSUNG SRN-1000

– Đầu ghi hình kỹ thuật số: 64 kênh.

– Chuẩn nén: H.264, MPEG-4, MJPEG.

– Độ phân giải camera ip: CIF ~ 5M.

– Giao thức: Onvif (Axis, Sony, Panasonic), Samsung.

– Hiện thị đa màn hình: 1/ 4/ 9/ 16, Sequence.

– Hệ điều hành: Linux.

– Độ phân giải: CIF ~ 5M.

– Chế độ ghi hình: Nhân công, theo lịch (liên tục/ sự kiện), sự kiện (trước/ gửi).

– Chế độ tìm kiếm: Ngày/ thời gian, sự kiện.

– Chế độ xem lại: 4 kênh.

– Chức năng Playback: Chạy tới trước nhanh/ quay lại nhanh, di chuyển lên/ di chuyển xuống.

– Hỗ trợ 8 ổ cứng SATA bên trong và e-SATA bên ngoài (2 port).

– Định dạng file sao lưu: JPEG, AVI.

– Ethernet: RJ-45, Gigabit Ethernet x 2.

– Hỗ trợ giao thức IPv4: TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, DHCP, PPPoE, SMTP, ICMP, IGMP, ARP, DNS, DDNS, UPnP, ONVIF.

– Tốc độ truyền dẫn: 64 Mbps.

– Số người truy cập từ xa đồng thời: Tìm kiếm 3/ xem trực tiếp 20.

– Ngõ vào Audio: 64 kênh (Network).

– Chuẩn nén Audio: G.711; G.726.

– Ngõ vào/ Ngõ ra báo động: 16 ngõ vào (NO/NC), 4 ngõ ra (Relay), 1 reset.

– Nguồn điện: 100 ~ 240V AC.

– Công suất tiêu thụ: 45W (với 1 ổ cứng); 170W (với 8 ổ cứng).