Thiết bị máy chiếu

Showing 1–24 of 48 results

EB-905

Mã SP : EB-905

EPSON Projector EB – 905
Công nghệ: 3LCD
Độ sáng: 3000 ANSI Lumens
Độ phân giải: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 2000:1
Loa âm thanh: 16W
Kích thước trình chiếu: 30″ – 300″
Bóng đèn: UHE 200W. Tuổi thọ trung bình: 6000h
Cân nặng: 3.3kg
Cổng kết nối: RCA, S-Video, component (via D-sub 15-pin),
HDMI, USB (3 trong 1), LAN (cổng RJ45)…
Trình chiếu không giây Wireless (option)”
Kích thước : 345mm x 93mm x 263mm

EB-X24

Mã SP : EB-X24

EPSON Projector EB – X24
Công nghệ: 3LCD
Độ sáng: 3500 ANSI Lumens
Độ phân giải: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 10000:1
Kích thước trình chiếu: 30″ – 300″
Bóng đèn: UHE 200W. Tuổi thọ trung bình: 6000h
Cân nặng: 2.4kg
Cổng kết nối: RGB, Component,S-Video, HDMI,USB (3 trong1) …
Trình chiếu không giây Wireless (option)”
Kích thước : 295mm x 76mm x 230mm

EB-X18

Mã SP : EB-X18

EPSON Projector EB – X18
Công nghệ: 3LCD
Độ sáng: 3000 ANSI Lumens
Độ phân giải: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 10000:1
Kích thước trình chiếu: 30″ – 300″
Bóng đèn: UHE 200W. Tuổi thọ trung bình: 6000h
Cân nặng: 2.4kg
Cổng kết nối: RGB, Component,S-Video, HDMI,USB (3 trong1) …
Trình chiếu không giây Wireless (option)”
Kích thước : 295mm x 76mm x 230mm

EB-X11

Mã SP : EB-X11

EPSON Projector EB – X11
Công nghệ: 3LCD
Độ sáng: 2600 ANSI Lumens
Độ phân giải: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 3000:1
Kích thước trình chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ trung bình bóng đèn: 5000h
Cân nặng: 2.3kg
Cổng kết nối: VGA, S-Video, USB(3 trong 1)…
Kích thước : 295mm x 76mm x 230mm

PT-D810S

Mã SP : PT-D810S

·      DLP/LCD : DLP
·      Light: 8200 ANSI Lumens
·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
·      Contrast: 2000:1
·      Screen: 50″ – 600″
·      lamp: 300Wx2 UHM, Life: 5000h
HDMI IN, LAN (RJ-45×1, 10Base-T/100Base-TX), DVI-D IN, 2 RGB IN, VIDEO IN, S-VIDEO IN, SERIAL IN/OUT, 2 REMOTE IN, 1 REMOTE OUT
·      Weight: 16.3kg
·      Size: 498x175x432mm

PT-DX610ES

Mã SP : PT-DX610ES

Panasonic Projector PT – DX610ES

·      Light: 6500 Ansi Lumens Dual-Lamp.

·      Resolution: XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 2000:1

·      Screen: 33″ – 300″, tỷ lệ 16:10

·      Life: 5000h

·      DLP/LCD : 1-chip DLP

·      Weight: 8,5 kg

·      Input: HDMI, DVI-D, Video, S-Video, VGA.

·       Remote LAN RJ45

·      Size: 498x175x440mm

PT-DX500E

Mã SP : PT-DX500E

Panasonic Projector PT – DX500E

·      Light: 4500 lm

·      Resolution: XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 2000:1

·      Screen: 40″ – 300″, tỷ lệ 4:3

·      Lamp: 300W UHM, 5000h

·      DLP/LCD : 1-chip DLP

·      Weight: 16 kg

·      Input: HDMI, DVI-D, RGB1, RGB2,

·       Video, S-Video, Audio1, Audio2

·       Audio3, Serial, Remote, LAN

·      Size: 332mm x 168mm x 484,5mm

 

PT-AE8000E

Mã SP : PT-AE8000E

·      DLP/LCD : 3LCD
·      Light: 2400 ANSI Lumens
·      Resolution: FULL HD (1920 x 1080)
·      Contrast: 500.000:1
·      Screen: 33″ – 300″
·      Life: 5000 giờ
·      Weight: 8.7kg
·      Input: HDMI*3, VGA*1, Component*2, S-Video*1, Composite Video*1

PT-AE7000E

Mã SP : PT-AE7000E

·      Light: 2000 ANSI Lumens
·      Resolution: FULL HD (1920 x 1080)
·      Contrast: 300.000:1
·      Screen: 33″ – 300″
·      Life: 5000 giờ
·      Weight: 9.0kg
·      Input: HDMI*3, VGA*1, Component*2, S-Video*1, Composite Video*1

PT-AR100

Mã SP : PT-AR100

·     Light: 2800 ANSI Lumens
·      Resolution: FULL HD (1920 x 1080)
·      Contrast: 50.000:1
·      Screen: 33″ – 300″
·      lamp: 280W UHM, Life: 5000 giờ
·      Weight: 8.6kg
·      Input: HDMI connector × 2, HDMI™, RGB…..
·      Size: 470x151x380mm

PT-VX501EA

Mã SP : PT-VX501EA

Panasonic Projector PT – VX501EA:

·      DLP/LCD : 3LCD

·      Light: 5000 ANSI Lumens

·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)

True XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 4000:1

·      Screen: 33″ – 300″

·      lamp: 245W UHM, Life: 5000h

·      Input/output: HDMI, Dsub HD 15-pin x2, LAN (RJ45)…

·      Weight: 4.5kg

PT-VX400NTEA

Mã SP : PT-VX400NTEA

Panasonic Projector PT – VX400NTEA:

·      DLP/LCD : 3LCD

·      Light: 4000 ANSI Lumens

·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)

True XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 2000:1

·      Screen: 30″ – 300″

·      lamp: 245W UHM, Life: 5000h

·      Input/output: HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio,  Composite video.Wireless, LAN (RJ45)

·      Weight: 3.5kg

·      Size: 350 x 97 x 277 mm

PT-VX41EA

Mã SP : PT-VX41EA

Panasonic Projector PT – VX41EA:

·      DLP/LCD : 3LCD

·      Light: 4000 ANSI Lumens

·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)

True XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 2000:1

·      Screen: 30″ – 300″

·      lamp: 245W UHM, Life: 5000h

·      Input/output: HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio,  Composite video.RJ45

·      Weight: 3.5kg

·      Size: 350 x 97 x 277 mm

PT-LX351

Mã SP : PT-LX351

·      DLP/LCD : DLP
·      Light: 3500 ANSI Lumens
·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)
True XGA (1024 x 768)
·      Contrast: 4000:1
·      Screen: 33″ – 300″
·      lamp: 190W UHM, Life: 5000h
·      Input : HDMI, RJ45, VGA , VIDEO, S-Video…Monitor Out”
·      Weight: 2.5kg
·      Size : 288mm x 100mm x 230mm

PT-LX300

Mã SP : PT-LX300

Panasonic Projector PT – LX300:

·      DLP/LCD : DLP

·      Light: 3000 ANSI Lumens

·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)

True XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 4000:1

·      Screen: 33″ – 300″

·      lamp: 190W UHM, Life: 5000h

·      Input : HDMI, VGA , VIDEO, S-Video…

·      Weight: 2.3kg

·      Size : 286mm x 100mm x 192mm

 

PT-LX270

Mã SP : PT-LX270

Panasonic Projector PT – LX270

·      DLP/LCD : DLP

·      Light: 2700 ANSI Lumens

·      Resolution: Max – accept UXGA + (1600 x 1200pixels)

True XGA (1024 x 768)

·      Contrast: 4000:1

·      Screen: 33″ – 300″

·      lamp: 190W UHM, Life: 5000h

·      Input : HDMI, VGA , VIDEO, S-Video…

·      Weight: 2.3kg

·      Size : 286mm x 100mm x 192mm

VPL-FX500L

Mã SP : VPL-FX500L

·      Công nghệ: 0.99”(25mm)  x 3, BrightEra

·      Cường độ sáng : 7000 Ansi Lument

·      Độ phân giải thực: XGA (1024×768 Pixels)

·      Độ tương phản: 2500:1

·      Tùy chọn ống kính

·      Sử dụng công nghệ hiệu chỉnh hình ảnh: 12-bit 3D Gamma

·      Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02m tới 15.24m)

·      Bóng đèn: UHP/330W, sử dụng 2 bóng đèn,  Tuổi thọ lên tới 8.000 (H)

·      Chỉnh vuông hình theo chiều dọc:  +/-30 o

·      Khả năng dịch chuyển thấu kính:

Lên / Xuống: +96%

Trái / Phải :   +/-64%

·      Tỷ lệ hình ảnh: 16:9(Tự động )

·      Độ phóng: x1.6 – Zoom KTS: x4

·      Cổng kết nối:

Đầu vào: 5-BNC, 1-RGB, 1-DVI-D, 1-SVIDEO, 1-VIDEO, Composite, Stereo Mini Jack

Đầu ra: 1- RGB, 1- Stereo jack

Điều khiển: 1-RS232, 1-RJ45, USB Type B

·      Trọng lượng: 20 (Kg)

·      Kích thước máy: 530 x 213 x 545 (mm)

Nguồn cấp: 460W – AC 100~240V/50/60Hz

VPL-FH36

Mã SP : VPL-FH36

• Công nghệ: 0.76” (19,3 mm) x 3, BrightEra
• Cường độ sáng : 5200 Ansi Lument
• Độ phân giải thực: WUXGA (1920×1200 Pixels)
• Độ tương phản: 2000:1
• Sử dụng công nghệ hiệu chỉnh hình ảnh: 12-bit 3D Gamma
• Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02m tới 15.24m)
• Bóng đèn: UHP/330W, Tuổi thọ lên tới 3.500 (H)
• Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30 o
• Khả năng dịch chuyển thấu kính:
Lên / Xuống: +60%
Trái / Phải : +/-32%
• Tỷ lệ hình ảnh: 16:9, 16:10 (Tự động )
• Tính năng ghép nhiều máy chiếu cho hình ảnh cỡ lớn
• Tính năng chiếu mặt phẳng cong và góc chéo.
• Tính năng chiếu cùng lúc 2 ảnh khác nhau.
• Khả năng chiếu rõ hình ảnh phim chụp y tế.
• Độ phóng: x1.6 – Zoom KTS: x4
• Cổng kết nối:
Đầu vào: 5-BNC,1-RGB, 1-HDMI, 1-DVI-D,1-SVIDEO, 1-VIDEO, Composite, Stereo Mini Jack
Đầu ra: 1- RGB, 1- Stereo jack
Điều khiển: 1-RS232, 1-RJ45, USB Type B
• Trọng lượng: 8.3 (Kg)
• Kích thước máy: 390 x 148 x 477 (mm)
Nguồn cấp: 460W – AC 100~240V/50/60Hz

VPL-FH31

Mã SP : VPL-FH31

• Công nghệ: 0.76” (19,3 mm) x 3, BrightEra
• Cường độ sáng : 4300 Ansi Lument
• Độ phân giải thực: WUXGA (1920×1200 Pixels)
• Độ tương phản: 2000:1
• Sử dụng công nghệ hiệu chỉnh hình ảnh: 12-bit 3D Gamma
• Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02m tới 15.24m)
• Bóng đèn: UHP/275W, Tuổi thọ lên tới 4.000 (H)
• Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30 o
• Khả năng dịch chuyển thấu kính:
Lên / Xuống: +60%
Trái / Phải : +/-32%
• Tỷ lệ hình ảnh: 16:9, 16:10 (Tự động )
• Tính năng ghép nhiều máy chiếu cho hình ảnh cỡ lớn
• Tính năng chiếu mặt phẳng cong và góc chéo.
• Tính năng chiếu cùng lúc 2 ảnh khác nhau.
• Khả năng chiếu rõ hình ảnh phim chụp y tế.
• Độ phóng: x1.6
• Cổng kết nối:
Đầu vào: 5-BNC,1-RGB, 1-HDMI, 1-DVI-D,1-SVIDEO, 1-VIDEO, Composite, Stereo Mini Jack
Đầu ra: 1- RGB, 1- Stereo jack
Điều khiển: 1-RS232, 1-RJ45, USB Type B
• Trọng lượng: 8.2 (Kg)
• Kích thước máy: 390 x 148 x 477 (mm)
Nguồn cấp: 400W – AC 100~240V/50/60Hz

VPL-FX37

Mã SP : VPL-FX37

Cường độ chiếu sáng 6000 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024×768 (XGA).
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Độ tương phản: 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 15000 giờ
Tín hiệu: VGA, DVI-D, VIDEO, SVIDEO, AUDIO x2, RJ45, RS232C,
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 40-600”
Công suất 330W
Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
Kích thước 390x134x463mm
Trọng lượng 8.1kgs
Bảo hành chính hãng 02 năm

VPL-FX35

Mã SP : VPL-FX35

Độ sáng
5000 lumens
Mức ánh sáng màu
5000 lumens
Độ phân giải
Video: 750 TV lines, RGB: 1024×768 pixels
Zoom
1.3 lần
Công suất
300W
Kích cỡ hình ảnh
40 đến 300 inch
Loa
Ngõ vào
BNC, Y/C Mini DIN 4-pin, Analog RGB:HD D-sub 15-pin, Digital RGB: DVI-D(TMDS), Analog RGB/Component: 5 BNC(female), Network:RJ45, Mini Jack
Ngõ ra
Loop-through BNC type, Loop-through mini DIN 4-pin HD D-sub 15-pin
Ngõ điều khiển
RS 232: D-sub 9 pin
Kích thước
420 x 169 x 502 mm
Trọng lượng
8 kg
VPL-FX30

Mã SP : VPL-FX30

• Resolution: Max FULL HD1080P( 1920 x 1200pixels).
True XGA (1024 x 768pixels) – Video: 750TV lines
• Light:4.200 Lumens – Lamp: 230W UHM. Life: 5000h.
• Screen: 40 – 60inch(Disctance: 1.02 – 15.24m) Contrast: 2000:1.
• Weight: 7,9 kg (390 x 148 x 477mm).Password Secure. Key Lock.
• Optional Bayonet-mount lens. Adjust 90o Tilt.
• Twin-Stacktable 02p FX30 double light output: 8.400 ANSI.
• 3LCD Presenting System. 12-bit 3D Gamma Correction.
• 2-3/2-2 Pull-down Images and I/P conversion.
• Zoom lens: 1.6x. High Altitude Mode:1.500-8500ft.
• ECO Mode Key. Smart APA. Direct Power On/Off.
• Function: Freeze function. Digital Zoom 4X. Picture/Audio Muting. Filter cleaning cycle: Max. 15000H.
• Special: Off and Go, Simple & Easy to Use Control Panel
• Network and control: compatible with CRESTRON, AMX, PJLink, LowNoise Fan: 28dB.
• ID Mode: for individual control of multiple projectors.
• Special: Security lock,security bar, panel key lock, and security label, Test Pattern Key,OSD language: 20languages(Vietnamese).
• Vertical Keystone Correction +/-30o . Auto Input Search.Quick Start
• INPUT: 05BNC, Composite RGB D-sub 15-pin, DVI-D 24pin,S-Video, Video
• OUTPUT: RGB 15pin,stereo mini jack.
• Lan network controlled function RJ-45. RS-232C.
• Flip image. Ceilling.High BRIGHTNESS, QUALITY & CONTRAST project even in High ambient Light conditions w/ Bright Era.

VPL-CW255

Mã SP : VPL-CW255

• Công nghệ: 0.63” (16 mm) x 3, BrightEra
• Cường độ sáng : 4.100 Ansi Lument
• Độ phân giải thực: XGA (1024×768 Pixels)
• Độ tương phản: 3.100:1
• Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02m tới 7.69m)
• Bóng đèn: UHP/245W, Tuổi thọ lên tới 5.000 (H)
• Chỉnh vuông hình theo :
Chiều dọc: +/-30 o
Chiều ngang : +/-20 o
• Khả năng dịch chuyển thấu kính:
Lên / Xuống: +/-5%
Trái / Phải : +/-4%
• Tỷ lệ hình ảnh: 4:3 (Tự động )
• Độ phóng: x1.5 – Zoom KTS: x4
• Loa 10W ( Mono )
• Cổng kết nối:
Đầu vào: 2-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, 2-Stereo jack
Đầu ra: 1- RGB, 1- Stereo jack
Điều khiển: 1-RS232, 1-RJ45
• Trọng lượng: 5.5 (Kg)
• Kích thước máy: 406 x 122.2 x 330.5 (mm)
• Nguồn cấp: 340W – AC 100~240V/50/60Hz

VPL-CX275

Mã SP : VPL-CX275

• Công nghệ: 0.79” (20.1 mm) x 3, BrightEra
• Cường độ sáng : 5.200 Ansi Lument
• Độ phân giải thực: XGA (1024×768 Pixels)
• Độ tương phản: 3.000:1
• Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02m tới 7.62m)
• Bóng đèn: UHP/280W, Tuổi thọ lên tới 4.000 (H)
• Chỉnh vuông hình theo :
Chiều dọc: +/-30 o
Chiều ngang : +/-20 o
• Khả năng dịch chuyển thấu kính:
Lên / Xuống: +/-3.3%
Trái / Phải : +/-2.5%
• Tỷ lệ hình ảnh: 4:3 (Tự động )
• Độ phóng: x1.5
• Loa 10W ( Mono )
• Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45.
• Cổng kết nối:
Đầu vào: 2-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, 2-Stereo jack
Đầu ra: 1- RGB, 1- Stereo jack
Điều khiển: 1-RS232
• Trọng lượng: 5.6 (Kg)
• Kích thước máy: 406 x 122.2 x 330.5 (mm)
• Nguồn cấp: 390W – AC 100~240V/50/60Hz